ĐT11
Ruqinba
Hình thành màng nhanh; cung cấp tác dụng chống đổi màu và chống ăn mòn, đồng thời có thể cải thiện khả năng chống phun muối.
| Tình trạng sẵn có: | |
|---|---|
| Số: | |
DT11 là chất phụ gia thụ động đồng.
1. DT11 là chất phụ gia thụ động đặc biệt cho đồng, được sử dụng cùng với DT06 và DT10.
2. Hình thành màng nhanh; cung cấp tác dụng chống đổi màu và chống ăn mòn, đồng thời có thể cải thiện khả năng chống phun muối.
3. Không chứa ion crom, kim loại nặng khác và nitrit.
Mục | Giá trị điển hình |
Thành phần chính | Hỗn hợp các hợp chất dựa trên mercaptobenzen và alkanolamit |
Vẻ bề ngoài | Chất lỏng màu nâu hoặc nâu đỏ; cho phép độ đục nhẹ |
Độ hòa tan trong nước | Hòa tan trong nước không có kết tủa, dung dịch nước 5% ở 25°C |
Giá trị pH | 8,11 ± 0,50, dung dịch nước 5% |
Trọng lượng riêng | 1,1150 ± 0,030 ở 25°C |
Điểm đóng băng | < -5°C |
Lưu ý: Dữ liệu trình bày ở trên chỉ đại diện cho các giá trị điển hình. Trừ khi được thỏa thuận rõ ràng bằng văn bản, những giá trị này không được hiểu là thông số kỹ thuật của sản phẩm hoặc giá trị được đảm bảo.
Chủ yếu được sử dụng để thụ động đồng, cùng với DT06 và DT10. Công thức tham khảo như sau:
Thành phần | liều lượng |
BTA | 2% |
Trietanolamin | 1% |
Ethanol | 6% |
DT06 | 15% |
ĐT10 | 10% |
ĐT11 | 10% |
Nước | Sự cân bằng |
200kg/phuy
1000kg/thùng IBC
Thời hạn sử dụng là 18 tháng khi được bảo quản trong bao bì gốc, chưa mở, không bị hư hại và kín.
ĐĂNG KÝ BẢN TIN