Số Duyệt:1243 CỦA:trang web biên tập đăng: 2026-08-25 Nguồn:Site
Chất tẩy nhờn công nghiệp là một tác nhân hóa học được thiết kế đặc biệt để loại bỏ vết dầu trên bề mặt kim loại, nhựa hoặc các vật liệu khác. Các tác nhân này hòa tan hoặc phân tán hiệu quả chất béo và dầu mỡ, giúp bề mặt nền sạch sẽ. Điều này cung cấp các điều kiện tối ưu cho các xử lý bề mặt tiếp theo như mạ điện và phun. Chất tẩy nhờn công nghiệp được sử dụng rộng rãi trong sản xuất máy móc, sửa chữa ô tô, sản xuất điện tử và các ngành công nghiệp khác.
Chất tẩy nhờn có thể được phân loại thành loại gốc dung môi và loại gốc nước. Chất tẩy nhờn gốc nước được chia thành các biến thể có tính axit, trung tính và kiềm. Tẩy dầu mỡ đóng một vai trò quan trọng trong quá trình tiền xử lý và quá trình phủ tổng thể, chủ yếu thông qua các tác dụng sau:
Tác động đến chất lượng phốt phát : Quá trình phốt phát phụ thuộc hoàn toàn vào sự tiếp xúc tốt giữa dung dịch phốt phát và bề mặt phôi. Để đảm bảo điều này, dầu mỡ, bụi bẩn, rỉ sét và cặn phải được loại bỏ. Nếu vật lạ không được làm sạch hoàn toàn, nó sẽ hoạt động như một rào cản cơ học, làm chậm quá trình hình thành màng và cản trở liên kết giữa tinh thể và bề mặt kim loại.
Ảnh hưởng đến chất lượng màng phủ: Việc tẩy dầu mỡ không hoàn toàn dẫn đến màng phosphat hóa không đồng đều. Ngay cả khi màng bị bao phủ bởi bụi bẩn thì độ bám dính giữa màng và nền vẫn kém, thường dẫn đến bong tróc hoặc bong tróc lớp phủ.
Khi lựa chọn phương pháp hoặc tác nhân tẩy dầu mỡ, điều cần thiết là phải hiểu rõ bản chất và thành phần của vết dầu trên bề mặt kim loại để đạt được kết quả như ý.
1) Thành phần vết dầu
A. Dầu khoáng và Vaseline: Thành phần chính của dầu chống gỉ, mỡ bôi trơn, chất bôi trơn và nhũ tương.
B. Chất béo, dầu và axit béo có thể xà phòng hóa: Thành phần chính của dầu vẽ.
C. Phụ gia chống gỉ: Thành phần chính trong các công thức chống rỉ sét chuyên dụng.
2) Tính chất của vết dầu
Tính chất hóa học: Vết bẩn được phân loại là xà phòng hóa hoặc không xà phòng hóa. Chất béo thực vật và động vật có thể xà phòng hóa và có thể được loại bỏ thông qua quá trình xà phòng hóa , nhũ hóa và hòa tan. Dầu khoáng và Vaseline không thể xà phòng hóa và chỉ dựa vào quá trình nhũ hóa hoặc hòa tan để loại bỏ.
Tính chất vật lý: Vết bẩn tồn tại dưới dạng chất lỏng hoặc bán rắn tùy thuộc vào độ nhớt hoặc điểm nhỏ giọt. Độ nhớt hoặc điểm nhỏ giọt cao hơn sẽ làm tăng khó khăn trong việc làm sạch.
Hấp phụ: Dầu được phân loại là phân cực hoặc không phân cực. Dầu phân cực (chứa axit béo hoặc chất phụ gia phân cực) có xu hướng hấp phụ mạnh lên bề mặt kim loại, cần tác động hóa học hoặc lực cơ học mạnh để loại bỏ.
Quá trình oxy hóa: Một số loại dầu, chẳng hạn như dầu vẽ có chứa axit béo không bão hòa, có thể bị oxy hóa và kết tụ thành màng theo thời gian. Bột rắn hoặc các sản phẩm ăn mòn kim loại trộn lẫn với dầu cũng làm tăng đáng kể độ khó làm sạch.
Việc tẩy nhờn phụ thuộc vào đặc tính hòa tan và xà phòng hóa của chất tẩy nhờn, cũng như các hoạt động vật lý của chất hoạt động bề mặt , chẳng hạn như làm ướt, thâm nhập và phân tán. Những hành động này làm cho chất gây ô nhiễm hòa tan hoặc phân tán.
Tuy nhiên, các chất gây ô nhiễm cũng phải được loại bỏ về mặt vật lý khỏi bề mặt kim loại để cho phép các chất tẩy rửa mới chiếm giữ không gian. Bởi vì màng chất lỏng ổn định thường tồn tại trên bề mặt rắn nên chất bẩn hòa tan không phải lúc nào cũng dễ dàng rời khỏi bề mặt. Điều này đòi hỏi các phương pháp như khuấy hoặc chà để hoàn tất quy trình hoặc nâng cao kết quả.
Kích động cơ học: Làm mỏng màng chất lỏng trên bề mặt rắn. Sự khuấy trộn mạnh hơn sẽ tạo ra màng mỏng hơn, mặc dù hiệu quả của nó có những hạn chế.
Chà: Lau vật lý bề mặt.
Làm sạch bằng nước nóng: Tăng chuyển động nhiệt để tăng tốc độ phản ứng.
Làm sạch bằng phun: Sử dụng bình xịt áp lực cao.
Làm sạch bằng hơi nước: Sử dụng hơi dung môi ngưng tụ trên kim loại, mang theo bụi bẩn khi chúng chảy xuống.
Hỗ trợ làm sạch bằng siêu âm: Sử dụng dao động siêu âm để tác động lên bề mặt và đánh bật các chất gây ô nhiễm.
Làm sạch bằng điện phân: Sử dụng các phản ứng điện hóa để tạo ra khí trên bề mặt kim loại. Khi khí thoát ra, nó sẽ loại bỏ các chất gây ô nhiễm khỏi bề mặt.
01. Chất tẩy nhờn kim loại gốc nước dùng cho tiền xử lý mạ điện khung kính
Thành phần: Natri silicat 16,0%, Ethylene glycol monomethyl ete 4,0%, 6501 (Alkanolamide) 18,0%, OP-10 6,0%, Natri dodecylbenzen sulfonate 12,0%, Natri benzoat 5,0%, Chất khử bọt 0,5%, Nước 39,0%.
Quy trình: Trộn OP-10, 6501 và Natri dodecylbenzen sulfonate ở nhiệt độ phòng, đun nóng đến 65°C trong khi khuấy để thu được Dung dịch I. Hòa tan Natri silicat và Natri benzoat trong nước để thu được Dung dịch II. Thêm dung dịch II vào dung dịch I, khuấy và đun nóng đến 80°C, làm nguội đến nhiệt độ phòng và thêm etylen glycol monometyl ete.
02. Chất tẩy rửa gốc nước hiệu quả cao
Thành phần: Hỗn hợp chất hoạt động bề mặt 5% [m(Fansmax AEO7-13) : m(C16-ADPEDS) : m(CAB-30) = 2:2:1], Isopropanol 9%, Chất làm mềm nước 4% [m(TA-P): m(TEA) = 1:9], Chất ức chế ăn mòn F-8 0,04%.
Hiệu suất: Tẩy dầu mỡ hoàn toàn trong 5–6 phút ở 20–30°C.
03. Chất tẩy nhờn hiệu quả cao nhanh chóng
Thành phần: Chất hoạt động bề mặt (phức hợp) 5–15%, EDTA 0–5%, Natri tetraborat pentahydrat 0–5%, TKPP 3–10%, Natri metasilicate nonahydrat 0–6%, Chất ức chế ăn mòn (lượng thích hợp), Chất khử bọt (lượng thích hợp), Nước (cân bằng).
Hiệu suất: Được thiết kế để loại bỏ dầu nhanh chóng ở nhiệt độ phòng (10–60°C).
04. Bột tẩy dầu mỡ nhiệt độ phòng thép (Phun)
Thành phần: Tro soda 16%, Natri metasilicate 35%, Trisodium phosphate 15%, Natri sunfat 13%, STPP 8%, EDTA-4Na 1%, Natri gluconate 1%, xút ăn da 5%.
05. Chất tẩy nhờn hiệu quả cao không chứa phốt pho
Thành phần: Natri lignosulfonate 2g/L, XL70 1g/L, Natri metasilicate nonahydrat 4g/L, Natri cacbonat 2g/L, Natri citrate 1g/L, Natri hydroxit 15g/L, LW20 1g/L, Nước tinh khiết (cân bằng).
Hiệu suất: Không chứa phốt pho, đạt tỷ lệ tẩy dầu mỡ 99% ở nhiệt độ phòng.
nội dung không có gì!
nội dung không có gì!
ĐĂNG KÝ BẢN TIN